Bốn làng nghề và làng cổ được nhắc nhiều nhất ở Huế nằm ở ba hướng khác nhau, cách trung tâm từ 7km đến 40km. Không ghép được tất cả vào một buổi, và quan trọng hơn: hai trong bốn làng có mùa sản xuất cao điểm rất rõ.
Đây là điều ít bài viết nói rõ. Nghề hoa giấy Thanh Tiên và nghề tranh làng Sình đều gắn với nhu cầu thờ cúng, nên làm mạnh nhất vào cuối năm âm lịch. Ngoài cao điểm vẫn gặp được nghệ nhân làm nghề, nhưng số hộ hoạt động ít hơn nhiều — nên liên hệ trước nếu mục tiêu chính là xem quy trình sản xuất. Ngược lại, làng hương Thủy Xuân và làng cổ Phước Tích đón khách cả năm nhưng cho hai kiểu trải nghiệm khác hẳn nhau.
Bài này sắp xếp bốn làng theo hướng đi và theo mùa, để bạn chọn được nơi phù hợp với thời điểm và quỹ thời gian của mình, rồi đọc tiếp bài chi tiết về từng làng.
Làng Hướng và khoảng cách từ trung tâm Huế Nghề hoặc đặc trưng Thời điểm phù hợp Làng hương Thủy Xuân Phía tây nam, khoảng 7km — cùng tuyến với lăng Tự Đức và đồi Vọng Cảnh Làm hương, kết hợp dịch vụ trải nghiệm và chụp ảnh Cả năm Làng hoa giấy Thanh Tiên Phía đông bắc, khoảng 8–10km — phường Dương Nỗ, ven hạ lưu sông Hương Hoa giấy thờ, hoa sen giấy Cao điểm tháng Chạp; ngoài mùa nên hỏi trước Làng Sình Phía đông bắc, khoảng 9km — cùng phường Dương Nỗ, gần Thanh Tiên Tranh mộc bản dùng trong thờ cúng; hội vật đầu năm Cao điểm tháng 10 âm lịch đến đầu tháng Giêng Làng cổ Phước Tích Phía bắc, khoảng 40km — trên đường ra Quảng Trị Nhà rường cổ, nghề gốm đang được phục dựng Cả năm; đẹp vào sáng sớm và chiều muộn
Thanh Tiên và làng Sình cùng thuộc phường Dương Nỗ, cách nhau không xa nên ghép được trong một buổi. Thủy Xuân nằm ngược hướng, phía các lăng tẩm. Phước Tích thì tách riêng hẳn vì khoảng cách.
Đây là yếu tố quyết định nhất khi lên kế hoạch, và cũng là chỗ dễ thất vọng nhất nếu không biết trước.
Thanh Tiên và làng Sình gắn với chu kỳ thờ cúng. Hoa giấy Thanh Tiên chủ yếu dùng cho bàn thờ, trang ông, trang bà; tranh làng Sình dùng trong các lễ cầu an, giải hạn, lễ Tết rồi hóa sau nghi lễ. Cả hai vì thế dồn sản xuất vào cuối năm âm lịch — với làng Sình, các nguồn ghi nhận làm nhiều từ khoảng tháng 10 âm lịch đến đầu tháng Giêng; với Thanh Tiên thì cao điểm là tháng Chạp.
Ngoài cao điểm vẫn đi được, nhưng khác. Ở Thanh Tiên hiện còn khoảng 10 hộ giữ nghề, phần lớn người dân làm nông và trở lại làm hoa theo dịp. Làng Sình có hơn 20 hộ làm tranh. Nghĩa là ngoài mùa bạn vẫn có thể gặp người đang làm, nhưng không có cảnh cả làng cùng làm — nên gọi trước nếu muốn chắc chắn xem được quy trình.
Ở làng Sình có một địa chỉ đón khách quanh năm. Nhà nghệ nhân Kỳ Hữu Phước, truyền nhân đời thứ chín của dòng họ làm tranh trong làng, đã trở thành điểm khách đến tham quan và trải nghiệm các công đoạn in tranh. Đây là lựa chọn thực tế nhất nếu bạn đi ngoài mùa cao điểm.
Nếu muốn xem hội, mốc là mùng 10 tháng Giêng. Hội vật làng Sình tổ chức vào ngày này và là một trong những hội truyền thống được nhắc nhiều nhất ở Huế. Rất đông, nên nếu không thích chen thì tránh.
Thủy Xuân và Phước Tích không phụ thuộc mùa. Thủy Xuân có hoạt động du lịch quanh năm. Phước Tích thì nhà rường và cảnh làng bên sông Ô Lâu không đổi theo tháng — chỉ có ánh sáng chụp ảnh khác nhau, sáng sớm và chiều muộn dễ hơn giữa trưa.
Mùa mưa cuối năm ảnh hưởng tới cả bốn làng ở mức khác nhau. Thủy Xuân vẫn đi được vì có mái che, còn Phước Tích thì phần lớn thú vị nằm ở việc đi bộ quanh làng nên mưa sẽ khó.
Vị trí là lý do chính khiến làng này được ghé nhiều nhất: nó nằm trên đường Huyền Trân Công Chúa, đúng tuyến đi lăng Tự Đức và đồi Vọng Cảnh, nên gần như không mất thêm thời gian di chuyển.
Cần biết trước một điều để không kỳ vọng lệch. Du lịch và chụp ảnh hiện là phần rất dễ nhận thấy ở Thủy Xuân — dọc tuyến đường có nhiều điểm bày những bó chân hương nhiều màu xòe như hoa, cho thuê áo dài, nón lá và nhận chụp ảnh. Song nghề làm hương vẫn được duy trì: nhiều hộ vừa sản xuất hương vừa tổ chức trải nghiệm cho khách, và bạn có thể xin thử se hương. Hoạt động phơi hương thực tế thì phụ thuộc thời tiết và từng cơ sở.
Đây là điểm dễ đi nhất trong bốn làng, phù hợp khi thời gian ít hoặc đi cùng người không muốn di chuyển nhiều. Nên hỏi giá trước khi nhận dịch vụ chụp ảnh hoặc thuê trang phục. Chi tiết tại bài làng hương Thủy Xuân.
Nghề ở đây làm hoa giấy để thờ, không phải hoa trang trí — điều này giải thích tính mùa vụ của làng. Hoa giấy Thanh Tiên được dùng trên bàn thờ, trang ông, trang bà, và thay mới theo dịp, nên nhu cầu dồn vào tháng Chạp.
Nghề làm hoa giấy Thanh Tiên có lịch sử hơn 300 năm, và làng được công nhận là làng nghề truyền thống từ năm 2013. Ngoài các loại hoa thờ, làng còn được biết đến với hoa sen giấy — dòng sản phẩm được khôi phục trong vài thập niên gần đây, cũng là món khách thường mua về làm quà vì gọn và bền. Toàn bộ công đoạn vẫn làm thủ công, nguyên liệu chính là tre và giấy màu.
Làng nằm ở phường Dương Nỗ, cách cầu Trường Tiền khoảng 8km theo hạ lưu sông Hương. Hiện còn khoảng 10 hộ giữ nghề, nên nếu đến ngoài tháng Chạp thì nên liên hệ trước hoặc đi cùng người địa phương. Xem thêm bài làng hoa giấy Thanh Tiên.
Tranh làng Sình khác các dòng tranh dân gian khác ở mục đích sử dụng. Đây là tranh tín ngưỡng, phục vụ các lễ cầu an, giải hạn và lễ Tết, và thường được hóa sau nghi lễ — nên không có khái niệm tranh treo lâu dài như tranh Đông Hồ, dù hai dòng đều dùng lối in mộc bản.
Về vật liệu, cần nói rõ để tránh hiểu sai: hiện phần lớn hộ trong làng đã chuyển sang giấy công nghiệp và phẩm màu công nghiệp cho tiện và đỡ tốn kém. Kỹ thuật in nét từ ván khắc và tô màu bằng tay thì vẫn giữ, nên mỗi bức vẫn khác nhau theo cách phối màu của người làm. Gia đình nghệ nhân Kỳ Hữu Phước là trường hợp còn dùng giấy dó và màu pha từ nguyên liệu tự nhiên.
Ngày nay tranh làng Sình không chỉ phục vụ thờ cúng. Nghệ nhân trong làng đã phát triển thêm dòng tranh trang trí với các chủ đề như tranh Bát âm, tranh mùa màng, tranh sinh hoạt — đây cũng là loại khách hay mua mang về.
Làng cách trung tâm khoảng 9km, cùng phường với Thanh Tiên nên hai nơi thường được ghép chung. Bên cạnh nghề tranh, làng còn nổi tiếng với hội vật tổ chức mùng 10 tháng Giêng. Chi tiết có trong bài làng Sình Huế.
Khoảng 40km từ Huế về phía bắc, Phước Tích là làng xa nhất trong nhóm và cũng là nơi cho trải nghiệm khác nhất — đây là một làng cổ được bảo tồn, không phải làng nghề đang sản xuất ở quy mô lớn.
Làng hình thành từ khoảng cuối thế kỷ 15 và được công nhận là di tích quốc gia năm 2009, thuộc số rất ít làng cổ ở Việt Nam có danh hiệu này. Giá trị nổi bật nằm ở quần thể nhà rường cổ — nhiều căn có tuổi đời trên trăm năm — cùng hệ thống đình, miếu, nhà thờ họ, bến nước và các con đường nhỏ men theo sông Ô Lâu.
Nghề gốm từng là nghề chính của làng và đã suy giảm mạnh, nhưng hiện có các hoạt động phục dựng, quảng diễn và trải nghiệm làm gốm phục vụ bảo tồn và du lịch. Dù vậy, Phước Tích vẫn phù hợp nhất với người muốn đi bộ chậm, xem kiến trúc và không gian làng. Có homestay trong làng nếu muốn ở lại. Xem thêm bài làng cổ Phước Tích.
Nếu chỉ có nửa ngày: chọn Thủy Xuân và ghép với lăng Tự Đức hoặc đồi Vọng Cảnh. Cả ba nằm cùng một tuyến nên gần như không mất thời gian di chuyển thừa.
Nếu có một buổi và muốn xem nghề: đi Thanh Tiên và làng Sình trong cùng chuyến, vì hai làng gần nhau. Nên đi buổi sáng, và nếu được thì hỏi trước xem có nhà nào đang làm — hoặc đến nhà nghệ nhân Kỳ Hữu Phước ở làng Sình, nơi đón khách quanh năm.
Nếu có trọn một ngày: dành cho Phước Tích. Đi 40km mỗi chiều rồi chỉ ở lại một tiếng thì không đáng — làng này cần thời gian đi bộ. Có thể ghép với các điểm trên đường ra phía bắc.
Nếu đi vào dịp giáp Tết: ưu tiên Thanh Tiên và làng Sình, vì đây là lúc duy nhất trong năm bạn thấy cả làng cùng làm. Thủy Xuân và Phước Tích để dành cho chuyến khác.
Đừng ghép Thủy Xuân với Thanh Tiên trong cùng buổi. Hai làng nằm hai hướng ngược nhau, đi qua đi lại sẽ mất phần lớn thời gian.
Để lại bình luận