Phố cổ Hội An không chỉ nổi tiếng với những ngôi nhà gỗ trầm mặc mà còn là nơi lưu giữ hệ thống hội quán người Hoa độc đáo nhất Việt Nam. Những công trình kiến trúc tâm linh này không đơn thuần là nơi thờ cúng, mà còn là trung tâm sinh hoạt cộng đồng, là biểu tượng cho sự gắn kết của các bang hội thương nhân Hoa kiều định cư tại thương cảng Faifo từ thế kỷ 17. Qua nhiều lần khảo sát tại các hội quán Hội An, dễ dàng cảm nhận được không khí trang nghiêm, hương khói nghi ngút và nghệ thuật kiến trúc Trung Hoa tinh xảo – nơi thời gian như lưu giữ những câu chuyện về cộng đồng người Hoa xa xứ và tinh thần đoàn kết vượt biên giới.
Từ thế kỷ 16 đến thế kỷ 18, Hội An (Faifo) là thương cảng quốc tế sầm uất bậc nhất Đông Nam Á. Hàng nghìn thương nhân Trung Quốc từ các tỉnh Phúc Kiến, Quảng Đông, Triều Châu, Hải Nam đổ về đây buôn bán và dần định cư lâu dài. Để duy trì sự gắn kết cộng đồng, bảo tồn văn hóa quê hương và hỗ trợ lẫn nhau trong kinh doanh, các bang hội (nhóm người cùng quê) đã xây dựng các hội quán.
Theo tài liệu lưu trữ tại Trung tâm Quản lý Bảo tồn Di sản Văn hóa Hội An, các hội quán đầu tiên được xây dựng vào cuối thế kỷ 17 và phát triển mạnh mẽ trong thế kỷ 18-19. Mỗi hội quán đại diện cho một bang hội, tập hợp người Hoa từ cùng một vùng quê tại Trung Quốc, với chức năng vừa là nơi thờ tự, vừa là trung tâm giải quyết tranh chấp, hỗ trợ đồng hương và tổ chức các hoạt động văn hóa.
Các hội quán Hội An không chỉ đơn thuần là công trình tôn giáo mà còn đóng vai trò then chốt trong đời sống cộng đồng người Hoa tại Hội An:
Trung tâm tâm linh: Nơi thờ Thiên Hậu Thánh Mẫu (nữ thần bảo hộ người đi biển), Quan Công, Thành Hoàng và các vị thần được người Hoa kính trọng. Đây là không gian để cộng đồng cầu nguyện bình an, thuận buồm xuôi gió trong thương trường.
Trụ sở bang hội: Là nơi các thương nhân cùng quê gặp gỡ, trao đổi thông tin kinh doanh, ký kết hợp đồng và giải quyết tranh chấp nội bộ theo luật lệ của bang hội.
Trường học văn hóa: Nhiều hội quán mở lớp dạy chữ Hán, truyền thống văn hóa Trung Hoa cho thế hệ trẻ sinh ra tại Hội An, giúp họ không quên gốc.
Mạng lưới hỗ trợ: Hỗ trợ đồng hương mới đến, người gặp khó khăn trong kinh doanh, tổ chức tang lễ, cưới hỏi theo phong tục Trung Hoa.
Theo UNESCO, hệ thống hội quán tại Hội An là một trong những minh chứng quý giá nhất về sự hình thành và phát triển của cộng đồng người Hoa ở Đông Nam Á, với giá trị kiến trúc và văn hóa độc đáo.
Kiến trúc các hội quán Hội An tuân thủ nghiêm ngặt phong thủy và quy tắc xây dựng đền miếu Trung Hoa truyền thống. Bố cục điển hình gồm:
Tam quan (cổng tam quan) – Cổng chính ba lối vào, thường được trang trí công phu với hình rồng, phượng, kỳ lân. Cổng là ranh giới giữa thế giới trần tục và không gian tâm linh.
Tiền điện – Gian đầu tiên sau tam quan, nơi đặt bàn hương, đôi khi thờ Hộ pháp hoặc các vị thần phụ. Không gian này cũng được sử dụng cho các hoạt động sinh hoạt cộng đồng.
Sân giữa (thiên tỉnh) – Khoảng không gian thoáng đãng ở giữa, thường có giếng, hồ cá, cây xanh, tượng rồng phun nước. Đây là nơi đón ánh sáng tự nhiên và thông gió cho toàn bộ công trình.
Chính điện – Gian thờ chính, nơi thờ vị thần chủ của hội quán. Đây là không gian trang nghiêm nhất với bàn thờ chính giữa, hai bên là bàn thờ phụ, trước bàn thờ là lư hương lớn và đồ thờ cúng bằng đồng, gốm sứ.
Hậu điện – Gian sau cùng, thường thờ các vị thần phụ khác hoặc được sử dụng làm phòng họp của ban quản lý hội quán.
Nguyên Tắc Phong Thủy Trong Hội Quán
Theo quan niệm phong thủy Trung Hoa, hội quán thường được xây hướng về phía sông Hoài (tượng trưng cho thủy khí, tài lộc). Trục chính của công trình đi từ nam lên bắc hoặc từ đông sang tây, tùy theo địa hình. Mái cong vút như cánh chim bay tượng trưng cho sự vươn lên, phát đạt. Hệ thống thoát nước mưa qua rồng phun nước thể hiện quan niệm "nước là tài" – nước đi qua rồng rồi chảy ra ngoài mang ý nghĩa tài lộc lưu thông.
Điểm nổi bật của các hội quán Hội An là nghệ thuật trang trí cực kỳ tinh xảo, thể hiện rõ bản sắc văn hóa Trung Hoa:
Chạm khắc gỗ: Cột, xà, đòn tay, vách ngăn đều được chạm khắc hình rồng, phượng, hoa sen, cảnh sinh hoạt, câu chuyện lịch sử Trung Hoa. Nghệ thuật chạm khắc gỗ tại hội quán được đánh giá là tinh xảo nhất trong các công trình kiến trúc Hội An.
Gốm sứ khảm: Mái, tường, cột được trang trí bằng mảnh gốm sứ nhiều màu sắc ghép thành hình rồng, phượng, hoa văn. Kỹ thuật này gọi là "nhập mộng" hoặc "khảm sành" – đặc trưng của kiến trúc Nam Bộ Trung Quốc.
Hoành phi và câu đối: Trên khắp hội quán là các bức hoành phi (bảng ngang) và câu đối (câu đối liễn) viết chữ Hán, thể hiện triết lý, tâm nguyện và lời cầu phúc của cộng đồng.
Lư hương và đồ thờ: Hệ thống lư hương bằng đồng, đèn thờ, chân nến được chế tác công phu, nhiều món có tuổi đời hàng trăm năm, là di vật quý giá.
Tượng thần linh: Các bức tượng thờ được chạm khắc hoặc đúc đồng với tay nghề cao, biểu cảm sống động, mang đậm phong cách nghệ thuật điêu khắc Trung Hoa các triều đại Minh – Thanh.
Các hội quán Hội An đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn bản sắc văn hóa người Hoa tại Việt Nam. Qua nhiều thế kỷ, dù đã hội nhập sâu rộng với văn hóa bản địa, cộng đồng người Hoa vẫn duy trì truyền thống thờ cúng tổ tiên, kính thần linh, tổ chức lễ hội theo lịch âm Trung Quốc tại các hội quán.
Các hoạt động văn hóa đặc trưng vẫn được duy trì như: lễ cúng Thiên Hậu Thánh Mẫu vào ngày 23 tháng 3 âm lịch, múa lân sư rồng trong Tết Nguyên Đán, tổ chức sinh nhật Quan Công... Những lễ hội này không chỉ là hoạt động tôn giáo mà còn là dịp để cộng đồng sum họp, giáo dục thế hệ trẻ về truyền thống văn hóa.
Hệ thống hội quán Hội An là một phần quan trọng trong hồ sơ di sản mà UNESCO công nhận năm 1999. Theo đánh giá của UNESCO, các hội quán thể hiện "mức độ hòa quyện văn hóa đặc biệt giữa cộng đồng người Hoa với môi trường Việt Nam, tạo nên một di sản kiến trúc độc nhất".
Giá trị của hội quán không chỉ nằm ở kiến trúc mà còn ở chức năng sống còn – nhiều hội quán vẫn hoạt động tích cực, là nơi sinh hoạt tâm linh và văn hóa của cộng đồng người Hoa đời này. Đây là điểm khác biệt lớn so với nhiều di tích khác đã trở thành bảo tàng tĩnh lặng.
Hội An hiện còn bảo tồn 5 hội quán chính, mỗi hội quán mang dấu ấn riêng của bang hội và có giá trị kiến trúc, văn hóa đặc sắc.
| Hội Quán | Bang Hội | Năm Xây | Thờ Chính | Đặc Điểm Nổi Bật |
|---|---|---|---|---|
| Phước Kiến | Phúc Kiến | 1697 | Thiên Hậu Thánh Mẫu | Lớn & đẹp nhất, kiến trúc hoành tráng |
| Quảng Đông | Quảng Đông | 1885 | Quan Công | Rồng đá khủng, nghệ thuật đỉnh cao |
| Triều Châu | Triều Châu | 1845 | Phúc Đức Chánh Thần | Tinh tế, nghệ thuật gỗ đặc sắc |
| Hải Nam | Hải Nam | 1851 | 108 vị thần y | Bang hội nhỏ nhất, yên tĩnh |
| Ngũ Bang | 5 bang | 1741 | Thần Tài | Chung cho 5 bang, kiến trúc giản dị |
Hội quán Phúc Kiến (Phước Kiến) – Đây là hội quán lớn nhất và đẹp nhất trong số các hội quán Hội An. Được xây dựng từ năm 1697 bởi cộng đồng người Phúc Kiến – bang hội đông đảo và giàu có nhất. Hội quán thờ chính Thiên Hậu Thánh Mẫu (Mazu), nữ thần bảo hộ người đi biển. Kiến trúc hoành tráng với tam quan lớn, sân rộng, chính điện tráng lệ và nghệ thuật trang trí cực kỳ tinh xảo. Đặc biệt nổi bật là mô hình thuyền buôn bằng gỗ treo trên trần và bức phù điêu "Long mã tinh thần".
Hội quán Quảng Đông (Quảng Triệu) – Được xây dựng năm 1885 bởi cộng đồng người Quảng Đông và Triều Châu. Hội quán thờ chính Quan Công (Quan Thánh Đế Quân), vị thần được thương nhân tôn kính vì tượng trưng cho trung nghĩa, tín nghĩa trong kinh doanh. Điểm nổi bật nhất là cặp rồng đá khổng lồ được chạm khắc tinh xảo, được đánh giá là đỉnh cao nghệ thuật điêu khắc đá tại Hội An.
Hội quán Triều Châu – Xây dựng năm 1845 bởi cộng đồng người Triều Châu (Trào Châu), một vùng ven biển tỉnh Quảng Đông. Hội quán thờ Phúc Đức Chánh Thần (Thổ Địa) và các vị thần bảo hộ thương nhân. Hội quán có quy mô vừa phải nhưng rất tinh tế, nổi bật với nghệ thuật chạm khắc gỗ đặc sắc trên các cột, xà, đòn tay thể hiện cảnh sinh hoạt và truyền thuyết dân gian.
Hội quán Hải Nam – Được xây dựng năm 1851 bởi cộng đồng người đảo Hải Nam – bang hội nhỏ nhất trong các bang người Hoa tại Hội An. Hội quán thờ 108 vị thần y đã bị giết hại trong vụ oan án, thể hiện tinh thần nhân nghĩa và tưởng nhớ đồng hương. Quy mô nhỏ gọn nhưng kiến trúc tinh tế, không gian yên tĩnh, ít đông khách.
Hội quán Ngũ Bang (Trung Hoa) – Xây dựng năm 1741, là hội quán chung của cả 5 bang: Phúc Kiến, Quảng Đông, Triều Châu, Hải Nam và Khách Gia. Hội quán thờ Thần Tài và Thổ Địa, hai vị thần được thương nhân kính trọng. Kiến trúc giản dị hơn các hội quán khác nhưng mang ý nghĩa đoàn kết, hòa hợp giữa các bang hội.
Để có trải nghiệm tham quan trọn vẹn các hội quán, bạn nên lên kế hoạch chu đáo về thời gian, lộ trình và hiểu rõ các quy định khi tham quan. Nếu bạn đang tìm hiểu chi tiết hơn về lịch trình, vé tham quan và các mẹo di chuyển trong phố cổ, có thể tham khảo thêm bài kinh nghiệm du lịch Hội An tự túc để lên kế hoạch hợp lý nhất.
Giờ trong ngày: Buổi sáng sớm (7:00-9:00) là thời điểm lý tưởng khi ánh sáng tự nhiên đẹp, ít đông khách và có thể chứng kiến người dân địa phương đến dâng hương. Buổi chiều sau 16:00 cũng là lựa chọn tốt, đặc biệt vào các ngày rằm, mồng một khi hội quán tổ chức lễ cúng.
Mùa trong năm: Tháng 2-4 và tháng 8-10 có thời tiết mát mẻ, thuận lợi cho việc đi bộ khám phá. Nếu muốn trải nghiệm lễ hội truyền thống, nên đến vào:
Các hội quán nằm gần nhau trong khu phố cổ, nên dễ dàng kết hợp tham quan:
Tuyến 1 – Nửa ngày (3-4 giờ): Hội quán Phước Kiến → Hội quán Quảng Đông (300m) → Nhà cổ Tấn Ký → Chợ Hội An
Tuyến 2 – Cả ngày (6-7 giờ): Chùa Cầu → Hội quán Ngũ Bang → Hội quán Phước Kiến → Hội quán Triều Châu → Hội quán Hải Nam → Hội quán Quảng Đông → Bờ sông Hoài
Vé phố cổ: Các hội quán nằm trong hệ thống di tích phố cổ Hội An, cần mua vé tham quan phố cổ (khoảng 120.000 VNĐ/người) cho phép tham quan 5 điểm bất kỳ. Vé có hiệu lực trong ngày và được bán tại các cổng vào phố cổ.
Lưu ý: Một số hội quán có thể tạm đóng cửa vào các ngày lễ gia đình hoặc để tu sửa, nên kiểm tra trước khi đi.
Các hội quán Hội An là minh chứng sống động cho lịch sử cộng đồng người Hoa tại Việt Nam – từ thương nhân xa xứ đến cư dân hội nhập sâu sắc nhưng vẫn gìn giữ bản sắc văn hóa. Những công trình kiến trúc tâm linh này không chỉ mang giá trị nghệ thuật cao mà còn là không gian văn hóa sống, nơi truyền thống được duy trì qua nhiều thế hệ.
Khi tham quan các hội quán, du khách không chỉ chiêm ngưỡng kiến trúc tinh xảo mà còn được trải nghiệm không khí tâm linh đặc biệt, tìm hiểu về lịch sử cộng đồng người Hoa và cảm nhận tinh thần đoàn kết, tương thân tương ái vượt qua biên giới.
Tổng bình luận: 0 👇 Lướt ở dưới để xem